Home Vé tàu Vé tàu hỏa Bảng giá vé tàu SE8

Tổng đài đặt vé

T?ng Ðài viên
 
Máy Bay: 
My status
 
My status
 
 
Tàu, Xe :
My status
 
My status
 
My status
Chia sẻ:   

   
Zing Me

Bảng quảng cáo
- - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - - -

Các hãng xe uy tín, chất lượng

In order to view this object you need Flash Player 9+ support!

Get Adobe Flash player

Bảng giá vé tàu SE8

Đơn vị tính:1000 đồng
Tên ga Giờ đến Giờ đi Cự ly (km) NC NCL NM NML Giường cứng
điều hòa
T1 T2 T3
Sài Gòn   6:25 0km              
Biên Hòa 7:04
7:07
29km 15 20 17 23
37 35 30
B.Thuận 9:42
9:45
175 90 103
103
135
200
190
162
Tháp Chàmm 11:55
11:57
319 162 188
188
245
364
348
296
Nha Trang 13:23
13:28
411 210 242
242
316
470
450
380
Tuy Hòa 15:24
15:27
529 268 310
310
407
604
578
490
Diêu Trì 17:13
17:25
631 320 370
370
485
720
690
585
Quảng Ngãi 20:31
20:34
798 405 470
470
614
910
870
740
Tam Kỳ

862 437 507
507
663
984
940
800
Đà Nẵng 23:12
23:27
935 474 550
550
720
1.100 1.052
893
Huế 2:07
2:12
1.038 503
583
583
762 1.188
1.137
965
Đông Hà 3:26
3:28
1.104 535 620
620
810
1.203
1.150
977
Đồng Hới 5:21
5:33
1.204 583 677
676
884
1.312
1.256
1.066
Vinh 9:26
9:31
1.407 675 783
783
1.023
1.564
1.497
1.270
Thanh Hóa 11:56
11:59
1.551 744 863
863
1.128
1.690
1.618
1.373
Ninh Bình 13:07
13:10
1.612 760 880
880
1.150
1.707
1.633
1.386
Nam Định 13:41
13:44
1.639 772 895
895
1.170
1.735
1.660
1.410
Phủ Lý 14:18
14:21
1.67 786 912
912
1.192
1.768
1.692
1.436
Hà Nội 15:28

1.726 797 924
924
1.208 1.792 1.715 1.456
 
Đơn vị tính:1000 đồng
Tên ga Giờ đến Giờ đi Cự ly (Km)
Giường cứng
không điều hòa
Giường mềm
điều hòa
Giường mềm
không điều hòa
T1 T2 T3 T1 T2 T1 T2
Sài Gòn   6:25
0km              
Biên Hòa 7:04
7:07
29 30 27
23
40
38
30
30
B.Thuận 9:42
9:45
175 172 160
136
210
210
178
175
Tháp Chàm 11:55
11:57
319 313 290
248
384
380
325
320
Nha Trang 13:23
13:28
411 404
375
320
495
490
420
410
Tuy Hòa 15:24
15:27
529 520 483
410
638
630
540
530
Diêu Trì 17:13
17:25
631 620 576
490
760
752
643
630
Quảng Ngãi 20:31
20:34
798 784 730
620
962
950
814
798
Tam Kỳ

862 847 787
670
1.040
1.027 880
862
Đà Nẵng 23:12 23:27
935 918 854 727 1.160
1.148
954
935
Huế 2:07
2:12
1.038 974 906
770
1.254
1.240
1.010
990
Đông Hà 3:26
3:28
1.104 1.036 963
820
1.270
1.257
1.075
1.054
Đồng Hới 5:21
5:33
1.204 1.130 1.050 894 1.386 1.370 1.173 1.150
Vinh 9:26
9:31
1.407 1.307 1.216 1.035
1.652 1.634 1.357 1.330
Thanh Hóa 11:56
11:59
1.551 1.440 1.340
1.140 1.786
1.766 1.496 1.467
Ninh Bình 13:07
13:10
1.612 1.470 1.366
1.163
1.803
1.783
1.525
1.496
Nam Định 13:41
13:44
1.639 1.494 1.390
1.183
1.833
1.813
1.550
1.520
Phủ Lý 14:18
14:21
1.67 1.522 1.416
1.205
1.868
1.847
1.580
1.550
Hà Nội 15:28

1.726 1.543 1.435 1.220 1.893 1.872 1.602 1.570
 

Ghi chú các ký hiệu:

- Giường cứng điều hòa
+ T1 : Tầng 1
+ T2 : Tầng 2
+ T3 : Tầng 3
- Giường cứng không điều hòa
+ T1 : Tầng 1
+ T2 : Tầng 2
+ T3 : Tầng 3
- Giường mềm điều hòa
+ T1 : Tầng 1
+ T2 : Tầng 2
- Giường mềm không điều hòa
+ T1 : Tầng 1
+ T2 : Tầng 2
Giường mềm ghế cứng
ghế mềm giường cứng

Tin liên quan:
 

Xem sơ đồ đoàn tàu

DANH SÁCH MÁC TÀU

SE1 SE2 SE3 SE4 SE5 SE6 SE7 SE8
SE9 SE10 SE11 SE12 SE13 SE14 SE15 SE16
SE17 SE18 SE19 SE20 SE21 SE22 TN1 TN2
TN3 TN4 TN5 TN6 TN7 TN8 TN9 TN10
TN11 TN12 TN13 TN14 TN15 TN16 TN17 TN18
TN19 TN20 SH1 SH2 SH4 SNT1 SNT2 SNT3
SNT4 SN3 SN4 SN5 SN6 SN7 SN8 SN9
SQN1 SQN2 SPT1 SPT2        

Thống Kê Khách Hàng

Tổng: 3.641 Khách

Đã gọi đặt mua vé tàu qua tổng đài dặt vé thành công.

-*- Kính chúc Quý khách có một hành trình vui -*-

Thông Tin Cần Biết
quy dịnh mua vé vé tàu đoàn đổi vé tàu

Quy định mua vé

Quy định mua vé tập thể

Quy định trả đổi vé

gui hang miễn giảm vé tàu tau cao cap
Quy định gửi nhận hàng

Quy định miễn giảm vé

Dịch vụ vé tàu cao cấp
ga tau hoa

Danh bạ ga tàu hỏa